housing commissioner
Danh từ:
- Ủy viên phụ trách nhà ở: "housing commissioner" là một chức danh chỉ người được bổ nhiệm hoặc bầu để quản lý, giám sát và điều hành các vấn đề liên quan đến nhà ở công cộng, thường là trong một thành phố hoặc khu vực hành chính. Người này chịu trách nhiệm về chính sách, ngân sách và hoạt động của các cơ quan nhà ở.
- (Ủy viên phụ trách nhà ở đã công bố kế hoạch mới xây dựng các căn hộ giá rẻ.)
- (Người dân có thể gửi khiếu nại về điều kiện nhà ở cho ủy viên phụ trách nhà ở.)
"to appoint a housing commissioner": bổ nhiệm một ủy viên phụ trách nhà ở.
- The mayor appointed a new housing commissioner to address the housing crisis. (Thị trưởng đã bổ nhiệm một ủy viên phụ trách nhà ở mới để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.)
"the housing commissioner's office": văn phòng của ủy viên phụ trách nhà ở.
- The housing commissioner's office is located downtown. (Văn phòng của ủy viên phụ trách nhà ở nằm ở trung tâm thành phố.)
- Commissioner (n): ủy viên, người được ủy quyền (nói chung).
- The commissioner oversees multiple departments. (Ủy viên giám sát nhiều bộ phận khác nhau.)
- Housing authority (n): cơ quan nhà ở (tổ chức, không phải cá nhân).
- The housing authority works closely with the housing commissioner. (Cơ quan nhà ở làm việc chặt chẽ với ủy viên phụ trách nhà ở.)
- Public housing director: giám đốc nhà ở công cộng.
- Housing official: quan chức nhà ở.
Không có cụm động từ trực tiếp với "housing commissioner". Tuy nhiên, có thể dùng: - Turn to: nhờ đến, tìm đến. - Residents can turn to the housing commissioner for help. (Cư dân có thể nhờ đến ủy viên phụ trách nhà ở để được giúp đỡ.)
Không có thành ngữ phổ biến với "housing commissioner".